commode
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kə.ˈmoʊd/
Danh từ
commode /kə.ˈmoʊd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.mɔd/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | commode /kɔ.mɔd/ |
commodes /kɔ.mɔd/ |
| Giống cái | commode /kɔ.mɔd/ |
commodes /kɔ.mɔd/ |
commode /kɔ.mɔd/
- Thuận tiện, tiện lợi.
- Commode à manier — sử dụng thuận tiện
- Dễ, đơn giản.
- Commode à saisir — dễ nắm được
- Dễ dãi.
- Humeur commode — tính dễ dãi
- Une personne qui n'est pas commode — một người khắt khe nghiêm khắc
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| commode /kɔ.mɔd/ |
commodes /kɔ.mɔd/ |
commode gc /kɔ.mɔd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “commode”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)