composing
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- (Anh Mỹ thông dụng) enPR: kəm-pōzʹĭng, IPA(ghi chú): /kəmˈpoʊzɪŋ/
- (phát âm giọng Anh chuẩn) IPA(ghi chú): /kəmˈpəʊzɪŋ/
Âm thanh (Mỹ): (tập tin)
Động từ
composing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của compose.
Danh từ
composing
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “composing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)