convertible
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /kən.ˈvɜː.tə.bəl/
Tính từ
convertible /kən.ˈvɜː.tə.bəl/
- Có thể đổi, có thể cải, có thể hoán cải được.
- Có thể đổi thành vàng, có thể đổi thành đô la (tiền).
- (Ngôn ngữ học) Đồng nghĩa, có thể dùng thay nhau được (từ).
- convertible terms — từ đồng nghĩa
- Có thể bỏ mui (ô tô).
Thành ngữ
- convertible husbandry: Luân canh.
Danh từ
convertible /kən.ˈvɜː.tə.bəl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convertible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ̃.vɛʁ.tibl/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | convertible /kɔ̃.vɛʁ.tibl/ |
convertibles /kɔ̃.vɛʁ.tibl/ |
| Giống cái | convertible /kɔ̃.vɛʁ.tibl/ |
convertibles /kɔ̃.vɛʁ.tibl/ |
convertible /kɔ̃.vɛʁ.tibl/
- (Kinh tế) Tài chính chuyển đổi được.
Trái nghĩa
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| convertible /kɔ̃.vɛʁ.tibl/ |
convertibles /kɔ̃.vɛʁ.tibl/ |
convertible gđ /kɔ̃.vɛʁ.tibl/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “convertible”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)