Bước tới nội dung

convict

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /kən.ˈvɪkt/

Danh từ

[sửa]

convict /kən.ˈvɪkt/

  1. Người bị kết án , người .
    convict prison (establishment) — nhà tù, khám lớn
    returned convict — tù được phóng thích

Ngoại động từ

[sửa]

convict ngoại động từ /kən.ˈvɪkt/

  1. Kết án, tuyên bố có tội.
    to convict someone of a crime — tuyên bố người nào phạm tội
  2. Làm cho nhận thức thấy (sai lầm, tội tù... ).

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]