Bước tới nội dung

coordinate

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
tọa độ
  • IPA: /koʊ.ˈɔrd.nət/ (Anh), /koʊ.ˈɔr.də.nət/ (Mỹ)
điều hợp
  • IPA: /koʊ.ˈɔrd.neɪt/ (Anh), /koʊ.ˈɔr.də.neɪt/ (Mỹ)

Danh từ

[sửa]

coordinate (số nhiều coordinates)

  1. (Kỹ thuật) Tọa độ.

Động từ

[sửa]

coordinate /koʊ.ˈɔrd.nət/

  1. Hợp tác, điều hợp, phối hợp, điều phối.

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]