coquette
Giao diện
Tiếng Anh
Danh từ
coquette
- người đàn bà hay làm đỏm, người đàn bà hay làm dáng.
- (Động vật học) Chim ruồi.
Nội động từ
coquette nội động từ
Chia động từ
coquette
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coquette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /kɔ.kɛt/
Tính từ
coquette /kɔ.kɛt/
- Un salon coquet — một phòng khách xinh xắn
- Cadeau coquet — món quà kha khá
Danh từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | coquette /kɔ.kɛt/ |
coquettes /kɔ.kɛt/ |
| Giống cái | coquette /kɔ.kɛt/ |
coquettes /kɔ.kɛt/ |
coquette /kɔ.kɛt/
- Faire le coquet avec des dames — làm duyên với các bà
- jouer les grandes coquettes — õng ẹo tìm cách quyến rũ
- rôle de grande coquette — (sân khấu) vai nữ đẹp quyến rũ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “coquette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)