counterfeit
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɑʊnt.ɜː.ˌfɪt/
Danh từ
counterfeit /ˈkɑʊnt.ɜː.ˌfɪt/
Tính từ
counterfeit /ˈkɑʊnt.ɜː.ˌfɪt/
Ngoại động từ
counterfeit ngoại động từ /ˈkɑʊnt.ɜː.ˌfɪt/
- Giả mạo.
- to counterfeit someone's handwriting — giả mạo chữ viết của ai
- Giả vờ, giả đò.
- Giống như đúc.
Chia động từ
counterfeit
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “counterfeit”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)