Bước tới nội dung

crouch

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈkrɑʊtʃ/

Danh từ

crouch /ˈkrɑʊtʃ/

  1. Sự , sự núp, sự cúi mình (để tránh đòn).
  2. Sự luồn cúi.

Nội động từ

crouch nội động từ /ˈkrɑʊtʃ/

  1. Thu mình lấy đà (để nhảy).
  2. , núp, cúi mình (để tránh đòn).
  3. Luồn cúi.

Chia động từ

Tham khảo