charger

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

charger /ˈtʃɑːr.dʒɜː/

  1. Ngựa của sĩ quan; ngựa chiến.
  2. nạp đạn.
  3. (Điện học) Bộ nạp điện.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Ngoại động từ[sửa]

charger ngoại động từ /ʃaʁ.ʒe/

  1. Chất lên; đặt lên.
    Charger un navire — chất hàng lên tàu
    Charger une valise sur son épaule — đặt va li lên vai
  2. (Thân mật) Cho lên xe, chở.
    Taxi qui charge un client — xe tắc xi chở một người khách
  3. Nạp.
    Charger un fusil — nạp đạn vào súng
    Charger un accumulateur — nạp điện vào ắc quy
  4. Phủ đầy, để đầy.
    Charger une table de mets — để đầy thức ăn lên bàn
  5. Bắt chịu, bắt gánh vác.
    Charger d’impôts — bắt chịu nhiều thuế
  6. Buộc tội.
    Charger un accusé — buộc tội bị cáo
  7. Ủy thác.
    Il fut chargé de les aider — nó được ủy thác giúp đỡ bọn chúng
  8. Cường điệu; đậm nét cho thành lố bịch.
  9. Tấn công.
    Charger l’ennemi — tấn công quân địch

Trái nghĩa[sửa]

Tham khảo[sửa]