Bước tới nội dung

dawning

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈdɔ.niɳ/

Động từ

dawning

  1. phân từ hiện tại của dawn

Chia động từ

Danh từ

dawning /ˈdɔ.niɳ/

  1. Bình minh, rạng đông.
  2. (Nghĩa bóng) Buổi đầu, buổi ban đầu, buổi sơ khai.
    the first dawnings — buổi đầu
  3. Phương đông.

Tham khảo