decontrol
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdi.kən.ˈtroʊl/
Danh từ
decontrol /ˌdi.kən.ˈtroʊl/
Ngoại động từ
decontrol ngoại động từ /ˌdi.kən.ˈtroʊl/
Chia động từ
decontrol
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “decontrol”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)