detailing
Giao diện
Xem thêm: de-tailing
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /dɪ.ˈteɪ.ɫiɳ/
Động từ
detailing
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của detail.
Danh từ
detailing
- (Quân sự) Việc đặc phái.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (1 tháng 7 2004), “detailing”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)