detail

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

detail

Cách phát âm[sửa]

[dɪ.ˈteɪɫ]

Danh từ[sửa]

detail /dɪ.ˈteɪɫ/

  1. Chi tiết, tiểu tiết; điều tỉ mỉ, điều vụn vặt.
    the details of a story — chi tiết của một câu chuyện
    to go (enter) into details — đi vào chi tiết
    in detail — tường tận, tỉ mỉ, từ chân tơ kẽ tóc
  2. (Kỹ thuật) Chi tiết (máy).
  3. (Quân sự) Phân đội, chi đội (được cắt đi làm nhiệm vụ riêng lẻ).
  4. (Quân sự) Sự trao nhật lệnh.

Ngoại động từ[sửa]

detail ngoại động từ /dɪ.ˈteɪɫ/

  1. Kể chi tiết, trình bày tỉ mỉ.
    to detail a story — kể tỉ mỉ một câu chuyện
  2. (Quân sự) Cắt cử.
    to detail someone dor some duty — cắt cử ai làm một nhiệm vụ gì

Chia động từ[sửa]

Tham khảo[sửa]