Bước tới nội dung

dishevelled

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /dɪ.ˈʃɛv.əld/

Động từ

dishevelled

  1. Quá khứphân từ quá khứ của dishevel

Chia động từ

Tính từ

dishevelled /dɪ.ˈʃɛv.əld/

  1. Đầu tóc rối bời.
  2. Rối bời, xoã ra (tóc).
  3. Nhếch nhác, ăn mặc nhếch nhác (người).

Tham khảo