displace
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌdɪs.ˈpleɪs/
Ngoại động từ
displace ngoại động từ /ˌdɪs.ˈpleɪs/
- Đổi chỗ, dời chỗ, chuyển chỗ.
- Thải ra, cách chức (một công chức... ).
- Chiếm chỗ, hất ra khỏi chỗ.
- Thay thế.
Chia động từ
displace
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “displace”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)