Bước tới nội dung

dummy

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈdə.mi/

Danh từ

[sửa]

dummy /ˈdə.mi/

  1. Người nộm, người rơm, người bung xung, bù nhìn.
  2. Người giả (hình người giả mặc quần áo, ở các tiệm may); hình nhân làm đích (tập bắn).
  3. Vật giả (cửa giả, gáy sách giả, gói giả... ).
  4. Người ngốc nghếch, người đần độn.
  5. Đầu cao su (cho trẻ con).
  6. (Thể dục, thể thao) Động tác giả (giả vờ chuyền bóng lừa dối đối phương) (bóng bầu dục, bóng đá).
  7. (Đánh bài) Chân phải hạ bài (đánh brit); số bài của chân phải hạ bài.

Tính từ

[sửa]

dummy /ˈdə.mi/

  1. Giả.
    dummy window — cửa sổ giả
    dummy cartridge — đạn giả

Tham khảo

[sửa]