ebb
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛb/
| [ˈɛb] |
Danh từ
ebb /ˈɛb/
- Triều xuống ((cũng) ebb-tide).
- ebb and flow — nước triều xuống và nước triều lên
- Thời kỳ tàn tạ, thời kỳ suy sụp.
Thành ngữ
Nội động từ
ebb nội động từ /ˈɛb/
Chia động từ
ebb
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to ebb | |||||
| Phân từ hiện tại | ebbing | |||||
| Phân từ quá khứ | ebbed | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ebb | ebb hoặc ebbest¹ | ebbs hoặc ebbeth¹ | ebb | ebb | ebb |
| Quá khứ | ebbed | ebbed hoặc ebbedst¹ | ebbed | ebbed | ebbed | ebbed |
| Tương lai | will/shall² ebb | will/shall ebb hoặc wilt/shalt¹ ebb | will/shall ebb | will/shall ebb | will/shall ebb | will/shall ebb |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | ebb | ebb hoặc ebbest¹ | ebb | ebb | ebb | ebb |
| Quá khứ | ebbed | ebbed | ebbed | ebbed | ebbed | ebbed |
| Tương lai | were to ebb hoặc should ebb | were to ebb hoặc should ebb | were to ebb hoặc should ebb | were to ebb hoặc should ebb | were to ebb hoặc should ebb | were to ebb hoặc should ebb |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | ebb | — | let’s ebb | ebb | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ebb”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)