exacting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA(ghi chú): /ɪɡˈzæktɪŋ/
Âm thanh (miền Nam nước Anh): (tập tin) - Vần: -æktɪŋ
- Tách âm: ex‧act‧ing
Tính từ
[sửa]exacting (so sánh hơn more exacting, so sánh nhất most exacting)
- Đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người).
- Đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...
- an exacting job — một đòi hỏi có nhiều cố gắng
Động từ
exacting
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của exact.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “exacting”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)