Bước tới nội dung

exacting

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Tính từ

[sửa]

exacting (so sánh hơn more exacting, so sánh nhất most exacting)

  1. Đòi hỏi nhiều, hay đòi hỏi quá quắt, sách nhiễu (người).
  2. Đòi hỏi phải kiên trì, đòi hỏi phải cố gắng...
    an exacting job — một đòi hỏi có nhiều cố gắng

Động từ

exacting

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của exact.

Tham khảo