extinction
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪk.ˈstɪŋ(k).ʃən/
Danh từ
extinction /ɪk.ˈstɪŋ(k).ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extinction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stɛ̃k.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extinction /ɛk.stɛ̃k.sjɔ̃/ |
extinction /ɛk.stɛ̃k.sjɔ̃/ |
extinction gc /ɛk.stɛ̃k.sjɔ̃/
- Sự dập tắt, sự tắt.
- Extinction d’un incendie — sự dập tắt đám cháy
- Extinction des lumières — sự tắt đèn
- Sự mất.
- Extinction de voix — (y học) sự mất tiếng
- Sự tiêu diệt, sự hủy diệt.
- L’extinction d’une race — sự tiêu diệt một chủng tộc
- Sự hết.
- Extinction d’une dette — sự hết nợ
- Extinction d’un droit — sự hết quyền
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extinction”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)