extra
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɛk.strə/
| [ˈɛk.strə] |
Tính từ
extra /ˈɛk.strə/
- Thêm, phụ, ngoại.
- Thượng hạng, đặc biệt.
Phó từ
extra /ˈɛk.strə/
Danh từ
extra /ˈɛk.strə/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛk.stʁa/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| extra /ɛk.stʁa/ |
extra /ɛk.stʁa/ |
extra gđ /ɛk.stʁa/
Tính từ
extra kđ /ɛk.stʁa/
- (Thân mật) Hảo hạng.
- Vins extra — rượu nho hảo hạng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “extra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)