Bước tới nội dung

featured

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

featured

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfi.tʃɜːd/

Động từ

featured

  1. Quá khứphân từ quá khứ của feature

Chia động từ

Tính từ

featured /ˈfi.tʃɜːd/

  1. Có đường nét, có nét mặt.
  2. Được đưa ra, được đề cao.

Tham khảo