feature
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfi.tʃɜː/
| [ˈfi.tʃɜː] |
Danh từ
feature (số nhiều features)
- Nét đặc biệt, điểm đặc trưng, đặc điểm.
- (Số nhiều) Nét mặt.
- Bài đặc biệt, tranh biếm hoạ đặc biệt (trong một tờ báo).
- (Sân khấu) Tiết mục chủ chốt.
- (học máy) (nhận dạng mẫu) đặc trưng.
- Tính năng.
Thành ngữ
- feature film, feature picture: Phim truyện.
Ngoại động từ
feature ngoại động từ /ˈfi.tʃɜː/
- Là nét đặc biệt của.
- Mô tả những nét nổi bật của (cái gì); vẽ những nét nổi bật của (cái gì).
- Đề cao.
- Chiếu (phim).
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Có (ai) đóng vai chính).
- a film featuring a new star — phim có một ngôi sao màn ảnh mới đóng
- (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) , (từ lóng) tưởng tượng.
Chia động từ
feature
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to feature | |||||
| Phân từ hiện tại | featuring | |||||
| Phân từ quá khứ | featured | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | feature | feature hoặc featurest¹ | features hoặc featureth¹ | feature | feature | feature |
| Quá khứ | featured | featured hoặc featuredst¹ | featured | featured | featured | featured |
| Tương lai | will/shall² feature | will/shall feature hoặc wilt/shalt¹ feature | will/shall feature | will/shall feature | will/shall feature | will/shall feature |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | feature | feature hoặc featurest¹ | feature | feature | feature | feature |
| Quá khứ | featured | featured | featured | featured | featured | featured |
| Tương lai | were to feature hoặc should feature | were to feature hoặc should feature | were to feature hoặc should feature | were to feature hoặc should feature | were to feature hoặc should feature | were to feature hoặc should feature |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | feature | — | let’s feature | feature | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “feature”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)