Bước tới nội dung

fester

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈfɛs.tɜː/

Danh từ

fester /ˈfɛs.tɜː/

  1. Nhọt mưng mủ.

Ngoại động từ

fester ngoại động từ /ˈfɛs.tɜː/

  1. Làm mưng mủ.
  2. Làm thối.

Chia động từ

Nội động từ

fester nội động từ /ˈfɛs.tɜː/

  1. Mưng mủ (vết thương).
  2. Rữa ra, thối rữa (xác chết).
  3. Day dứt (sự phiền muộn); trở nên cay độc.

Chia động từ

Tham khảo