fiddling
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈfɪ.dᵊ.liɳ/
Động từ
fiddling
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fiddle.
Tính từ
[sửa]fiddling
- Nhỏ mọn, lặt vặt, tầm thường, không đáng kể.
- Vô ích.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “fiddling”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)