Bước tới nội dung

firing

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

firing (đếm đượckhông đếm được, số nhiều firings)

  1. Sự đốt cháy.
  2. Sự nung gạch.
  3. Sự đốt .
  4. Sự giật mình.
  5. Sự bắn; cuộc bắn.
  6. Chất đốt (than, củi, dầu... ).

Động từ

firing

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của fire.

Tham khảo

Từ đảo chữ