flamboyant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ənt/
| [.ənt] |
Tính từ
flamboyant /.ənt/
Danh từ
flamboyant /.ənt/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flamboyant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /flɑ̃.bwa.jɑ̃/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | flamboyant /flɑ̃.bwa.jɑ̃/ |
flamboyants /flɑ̃.bwa.jɑ̃/ |
| Giống cái | flamboyante /flɑ̃.bwa.jɑ̃t/ |
flamboyantes /flɑ̃.bwa.jɑ̃t/ |
flamboyant /flɑ̃.bwa.jɑ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| flamboyant /flɑ̃.bwa.jɑ̃/ |
flamboyants /flɑ̃.bwa.jɑ̃/ |
flamboyant gđ /flɑ̃.bwa.jɑ̃/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flamboyant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)