flatting
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈflæt.tiɳ/
Động từ
flatting
Chia động từ
flat
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to flat | |||||
| Phân từ hiện tại | flatting | |||||
| Phân từ quá khứ | flatted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flat | flat hoặc flattest¹ | flats hoặc flatteth¹ | flat | flat | flat |
| Quá khứ | flatted | flatted hoặc flattedst¹ | flatted | flatted | flatted | flatted |
| Tương lai | will/shall² flat | will/shall flat hoặc wilt/shalt¹ flat | will/shall flat | will/shall flat | will/shall flat | will/shall flat |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | flat | flat hoặc flattest¹ | flat | flat | flat | flat |
| Quá khứ | flatted | flatted | flatted | flatted | flatted | flatted |
| Tương lai | were to flat hoặc should flat | were to flat hoặc should flat | were to flat hoặc should flat | were to flat hoặc should flat | were to flat hoặc should flat | were to flat hoặc should flat |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | flat | — | let’s flat | flat | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Danh từ
flatting /ˈflæt.tiɳ/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “flatting”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)