Bước tới nội dung

flying

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Danh từ

flying (đếm đượckhông đếm được, số nhiều flyings)

  1. Sự bay.
  2. Chuyến bay.

Động từ

flying

  1. Dạng phân từ hiện tạidanh động từ (gerund) của fly.

Tính từ

[sửa]

flying (không so sánh được)

  1. Bay.
  2. Mau chóng, chớp nhoáng.
    a flying visit — cuộc đi thăm chớp nhoáng

Tham khảo

Từ đảo chữ