flying
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
Danh từ
flying (đếm được và không đếm được, số nhiều flyings)
- Sự bay.
- Chuyến bay.
Động từ
flying
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của fly.
Tính từ
[sửa]flying (không so sánh được)
- Bay.
- Mau chóng, chớp nhoáng.
- a flying visit — cuộc đi thăm chớp nhoáng
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (01/07/2004), “flying”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Từ đảo chữ
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ 2 âm tiết tiếng Anh
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Anh
- Mục từ có liên kết âm thanh tiếng Anh
- Vần:Tiếng Anh/aɪɪŋ
- Vần:Tiếng Anh/aɪɪŋ/2 âm tiết
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ không đếm được tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Anh
- Biến thể hình thái động từ tiếng Anh
- Tính từ tiếng Anh
- Tính từ không so sánh được tiếng Anh