Bước tới nội dung

flying

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

  • IPA: /ˈflɑ.ɪiɳ/
Hoa Kỳ

Danh từ[sửa]

flying /ˈflɑ.ɪiɳ/

  1. Sự bay.
  2. Chuyến bay.

Động từ[sửa]

flying

  1. Lỗi Lua trong Mô_đun:parameters tại dòng 95: Parameter 1 should be a valid language code; the value "fly" is not valid. See WT:LOL..

Chia động từ[sửa]

Tính từ[sửa]

flying /ˈflɑ.ɪiɳ/

  1. Bay.
  2. Mau chóng, chớp nhoáng.
    a flying visit — cuộc đi thăm chớp nhoáng

Tham khảo[sửa]