fusée
Giao diện
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /fy.ze/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| fusée /fy.ze/ |
fusées /fy.ze/ |
fusée gc /fy.ze/
- Đầu trục bánh xe.
- Bánh côn (ở một số đồng hồ).
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Hình thoi.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Đốc gươm.
- (Từ cũ; nghĩa cũ) Lượng sợi (trên) con suốt.
- Pháo hoa, pháo sáng, pháo thăng thiên.
- Tên lửa, hỏa tiễn.
- Fusée ailée — tên lửa có cánh
- Fusée de défense antiaérienne — tên lửa phòng không
- Fusée intercontinentale — tên lửa xuyên lục địa
- Fusée antimissile — tên lửa chống tên lửa
- Fusée autoguidée — tên lửa tự điều khiển
- Fusée téléguidée — tên lửa được điều khiển từ xa
- Fusée avec retard — tên lửa nổ chậm
- Ngòi nổ.
- Fusée d’obus — ngòi đạn súng cối
- Tia; chuỗi, tràng.
- Fusée purulente — (y học) tỉa mủ
- Fusée de rires — chuỗi cười
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “fusée”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)