gallant
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɡə.ˈlænt/
| [ɡə.ˈlænt] |
Tính từ
gallant /ɡə.ˈlænt/
Danh từ
gallant /ɡə.ˈlænt/
Động từ
gallant /ɡə.ˈlænt/
- Chiều chuộng, tán tỉnh, đi theo đưa đón (phụ nữ).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “gallant”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)