Bước tới nội dung

growl

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]
  • IPA: /ˈɡrɑʊəl/
Hoa Kỳ

Danh từ

[sửa]

growl /ˈɡrɑʊəl/

  1. Tiếng gầm, tiếng gầm gừ.
  2. Tiếng càu nhàu, tiếng lẩm bẩm (giận dữ), tiếng làu bàu.

Động từ

[sửa]

growl /ˈɡrɑʊəl/

  1. Gầm, gầm gừ, rền (thú vật, sấm).
    thunder is growling in the distance — sấm rền ở phía xa
  2. (+ at) Càu nhàu, lẩm bẩm, làu bàu.
    to growl at someone — càu nhàu với ai

Chia động từ

[sửa]

Tham khảo

[sửa]