Bước tới nội dung

hidden

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Động từ

hidden

  1. Dạng phân từ quá khứ của hide (che giấu).

Chia động từ

Tính từ

[sửa]

hidden (so sánh hơn more hidden, so sánh nhất most hidden)

  1. Ẩn.
  2. Ẩn khuất.
  3. Đã cất giấu, đã giấu giếm (tiền nong).

Tham khảo