inspiration
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˌɪnt.spə.ˈreɪ.ʃən/
| [ˌɪnt.spə.ˈreɪ.ʃən] |
Danh từ
inspiration /ˌɪnt.spə.ˈreɪ.ʃən/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inspiration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| inspiration /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
inspirations /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/ |
inspiration gc /ɛ̃s.pi.ʁa.sjɔ̃/
- (Sinh vật học; sinh lý học) Sự hít vào (khí thở).
- Cảm hứng.
- Ecrire d’inspiration — viết do cảm hứng
- Inspiration poétique — thi hứng
- Thần cảm.
- Sự gợi ý, sự phỏng theo, điều gợi ý.
- Agir sous l’inspiration de — hành động theo sự gợi ý của
- Décoration d’inspiration orientale — trang trí phỏng theo phong cách phương Đông
- Ý chợt nảy.
- Avoir d’heureuses inspirations — chợt nảy những ý hay
Trái nghĩa
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inspiration”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)