interview
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.tɜː.ˌvjuː/
| [ˈɪn.tɜː.ˌvjuː] |
Danh từ
interview (số nhiều interviews) /ˈɪn.tɜː.ˌvjuː/
Ngoại động từ
interview ngoại động từ /ˈɪn.tɜː.ˌvjuː/
- Gặp riêng, nói chuyện riêng.
- to interview job applicants — gặp riêng (hỏi riêng) những người đến xin việc
- Phỏng vấn.
Bảng chia động từ của interview
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Chia động từ
interview
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interview”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /ɛ̃.tɛʁ.vju/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| interview /ɛ̃.tɛʁ.vju/ |
interviews /ɛ̃.tɛʁ.vju/ |
interview gc /ɛ̃.tɛʁ.vju/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “interview”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)