invade
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ɪn.ˈveɪd/
| [ɪn.ˈveɪd] |
Ngoại động từ
invade ngoại động từ /ɪn.ˈveɪd/
- Xâm lược, xâm chiếm, xâm lấn.
- Xâm phạm (quyền lợi... ).
- Tràn lan, toả khắp.
- the smell of cooking invaded the house — mùi nấu thức ăn toả khắp nhà
Chia động từ
invade
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to invade | |||||
| Phân từ hiện tại | invading | |||||
| Phân từ quá khứ | invaded | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | invade | invade hoặc invadest¹ | invades hoặc invadeth¹ | invade | invade | invade |
| Quá khứ | invaded | invaded hoặc invadedst¹ | invaded | invaded | invaded | invaded |
| Tương lai | will/shall² invade | will/shall invade hoặc wilt/shalt¹ invade | will/shall invade | will/shall invade | will/shall invade | will/shall invade |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | invade | invade hoặc invadest¹ | invade | invade | invade | invade |
| Quá khứ | invaded | invaded | invaded | invaded | invaded | invaded |
| Tương lai | were to invade hoặc should invade | were to invade hoặc should invade | were to invade hoặc should invade | were to invade hoặc should invade | were to invade hoặc should invade | were to invade hoặc should invade |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | invade | — | let’s invade | invade | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (1 tháng 7 2004), “invade”, trong Anh–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)