Bước tới nội dung

inventories

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Động từ

inventories

  1. Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của inventory

Chia động từ

Danh từ

inventories

  1. (Kinh tế học) Hang tồn kho, dữ trữ.

Tham khảo