inventory
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈɪn.vən.ˌtɔr.i/
Danh từ
inventory /ˈɪn.vən.ˌtɔr.i/
Ngoại động từ
inventory ngoại động từ /ˈɪn.vən.ˌtɔr.i/
Chia động từ
inventory
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Nội động từ
inventory nội động từ /ˈɪn.vən.ˌtɔr.i/
- Đáng giá (theo kiểm kê).
- stocks inventorying at 2,000,000 — kho hàng đáng giá 2 triệu đồng theo kiểm kê
Chia động từ
inventory
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “inventory”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)