kibble
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈkɪ.bəl/
Danh từ
kibble /ˈkɪ.bəl/
Ngoại động từ
kibble ngoại động từ /ˈkɪ.bəl/
Chia động từ
kibble
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to kibble | |||||
| Phân từ hiện tại | kibbling | |||||
| Phân từ quá khứ | kibbled | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kibble | kibble hoặc kibblest¹ | kibbles hoặc kibbleth¹ | kibble | kibble | kibble |
| Quá khứ | kibbled | kibbled hoặc kibbledst¹ | kibbled | kibbled | kibbled | kibbled |
| Tương lai | will/shall² kibble | will/shall kibble hoặc wilt/shalt¹ kibble | will/shall kibble | will/shall kibble | will/shall kibble | will/shall kibble |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | kibble | kibble hoặc kibblest¹ | kibble | kibble | kibble | kibble |
| Quá khứ | kibbled | kibbled | kibbled | kibbled | kibbled | kibbled |
| Tương lai | were to kibble hoặc should kibble | were to kibble hoặc should kibble | were to kibble hoặc should kibble | were to kibble hoặc should kibble | were to kibble hoặc should kibble | were to kibble hoặc should kibble |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | kibble | — | let’s kibble | kibble | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “kibble”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)