kur
Giao diện
Tiếng Bih
Danh từ
kur
Tham khảo
- Tam Thi Minh Nguyen, A grammar of Bih (2013)
Tiếng Belnəng
Cách phát âm
Danh từ
kur
- rùa.
Tham khảo
- Blench, Roger & Michael Bulkaam. 2019. "Belnəng, an undocumented Chadic language of Central Nigeria." Manuscript. Jos, Nigeria.
Tiếng Latvia
Đại từ
kur
- Đâu, ở đâu.
Tiếng Litva
Đại từ
kur
- Đâu, ở đâu.
Tiếng Mangas
Cách phát âm
Danh từ
kur
Tham khảo
- Blench, Roger, Bulkaam, Michael. 2020. An introduction to Mantsi, a South Bauchi language of Central Nigeria.
Tiếng Na Uy
Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | kur | kuren |
| Số nhiều | kurer | kurene |
kur gđ
- (Y) Phương pháp chữa trị, trị liệu.
- Fins der en kur mot denne sykdommen?
- Hun gjennomgikk en kur mot revmatisme.
Từ dẫn xuất
- (1) kuranstalt gđ: Nhà dưỡng bệnh, dưỡng đường.
- (1) hestekur: Sự cai, chữa bệnh một cách khổ sở,
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “kur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Thể loại:
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ tiếng Bih
- Danh từ tiếng Bih
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Belnəng
- Danh từ tiếng Belnəng
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Belnəng
- Mục từ tiếng Latvia
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Đại từ
- Mục từ tiếng Litva
- Mục từ tiếng Mangas
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Mangas
- Danh từ tiếng Mangas
- Mục từ có đề mục ngôn ngữ không đúng tiếng Mangas
- Mục từ tiếng Na Uy
- Danh từ tiếng Na Uy