Bước tới nội dung

lard

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɑːrd/

Danh từ

lard /ˈlɑːrd/

  1. Mỡ lợn.

Ngoại động từ

lard ngoại động từ /ˈlɑːrd/

  1. Nhét mỡ vào thịt để rán.
  2. (Nghĩa bóng) Chêm vào, đệm vào (lời nói, văn viết).
    to lard one's speech with technical terms — chêm thuật ngữ chuyên môn vào bài nói

Chia động từ

Tham khảo

Tiếng Pháp

Cách phát âm

Danh từ

Số ít Số nhiều
lard
/laʁ/
lards
/laʁ/

lard /laʁ/

  1. Mỡ lá.
  2. Gỗ dác.
    faire du lard — (thân mật) béo ra (vì ăn không ngồi rồi)
    pierre de lard — phấn thợ may
    un gros lard — (thông tục) người to béo

Tham khảo