leat
Giao diện
Tiếng Anh
Cách viết khác
Từ nguyên
Có thể là từ tiếng Anh trung đại lete (“ngã tư”) < tiếng Anh cổ ġelǣte (“một cuộc đi chơi, kết thúc, cuộc họp”), như trong tiếng Anh cổ wæterġelǣt (“dòng nước, ống dẫn nước”) < tiếng German nguyên thủy *lētą, *galētą (“một sự cho phép, một sự cho phép ra”). Cùng gốc với tiếng Đức cao địa cổ gilāz (“lối ra, kết thúc, ngã tư đường”), tiếng Đức Gelaß (“phòng sau, phòng giải lao, phòng riêng”). Liên quan đến tiếng Anh let.
Danh từ
leat (số nhiều leats)
Từ dẫn xuất
Từ đảo chữ
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “leat”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Bắc Sami
[sửa]Từ nguyên
Kế thừa từ tiếng Sami nguyên thủy *leatēk (“là”) < tiếng Ural nguyên thủy *le- (“trở thành”).
Cách phát âm
Động từ
leat
- Là.
- (yếu tố sở hữu trong loc.) Có, sở hữu.
- (trợ động từ) Hình thành thì hoàn thành cùng với một phân từ quá khứ.
Ghi chú sử dụng
Trong nghĩa "có", vật được sở hữu trong nom., trong khi yếu tố sở hữu là trong loc.
Biến tố
| Lẻ, không chuyển bậc, bất quy tắc | |||
|---|---|---|---|
| nguyên mẫu | leat leahkit | ||
| hiện tại ngôi 1 si. | lean | ||
| quá khứ ngôi 1 si. | ledjen | ||
| nguyên mẫu | leat leahkit |
danh từ chỉ hành động | leapmi |
| phân từ hiện tại | leahkki | danh từ chỉ hành động (ine.) | leamen leame leahkime |
| phân từ quá khứ | leamaš | danh từ chỉ hành động (ela.) | leames |
| phân từ tác thể | — | danh từ chỉ hành động (com.) | — |
| abe. | — | ||
| hiện tại chỉ định | quá khứ chỉ định | mệnh lệnh | |
| ngôi 1 số ít | lean | ledjen | lēhkon |
| ngôi 2 số ít | leat | ledjet | leagẹ |
| ngôi 3 số ít | lea | lei leai |
lēhkos |
| ngôi 1 số đôi | letne | leimme | leadnu leahkku |
| ngôi 2 số đôi | leahppi | leidde | leahkki |
| ngôi 3 số đôi | leaba | leigga leaigga |
lēhkoska |
| ngôi 1 số nhiều | leat | leimmet | lēhkot leatnot |
| ngôi 2 số nhiều | lēhpet | leiddet | lēhket |
| ngôi 3 số nhiều | leat | ledje | lēhkoset |
| yếu tố phủ định | leat | lean | leagẹ |
| điều kiện loại 1 | điều kiện loại 2 | khả năng | |
| ngôi 1 số ít | livččen | — | leaččan |
| ngôi 2 số ít | livččet | — | leaččat |
| ngôi 3 số ít | livččii | — | leš leaš leažžá |
| ngôi 1 số đôi | livččiime | — | ležže |
| ngôi 2 số đôi | livččiide | — | leažžabeahtti |
| ngôi 3 số đôi | livččiiga | — | leažžaba |
| ngôi 1 số nhiều | livččiimet | — | leažžat |
| ngôi 2 số nhiều | livččiidet | — | leažžabehtet |
| ngôi 3 số nhiều | livčče | — | ležžet |
| yếu tố phủ định | livčče | — | leš leaš leačča |
Cách viết khác
Từ dẫn xuất
Đọc thêm
Thể loại:
- Mục từ tiếng Anh
- Từ tiếng Anh kế thừa từ tiếng Anh trung đại
- Từ tiếng Anh gốc Anh trung đại
- Từ tiếng Anh kế thừa từ tiếng Anh cổ
- Từ tiếng Anh gốc Anh cổ
- Từ tiếng Anh kế thừa từ tiếng German nguyên thủy
- Từ tiếng Anh gốc German nguyên thủy
- Danh từ/Không xác định ngôn ngữ
- Danh từ tiếng Anh
- Danh từ đếm được tiếng Anh
- en:Nguồn nước
- Từ tiếng Bắc Sami kế thừa từ tiếng Sami nguyên thủy
- Từ tiếng Bắc Sami gốc Sami nguyên thủy
- Từ tiếng Bắc Sami kế thừa từ tiếng Ural nguyên thủy
- Từ tiếng Bắc Sami gốc Ural nguyên thủy
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Bắc Sami
- Từ 1 âm tiết tiếng Bắc Sami
- Động từ/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Bắc Sami
- Động từ tiếng Bắc Sami
- Trợ động từ tiếng Bắc Sami
- Động từ lẻ tiếng Bắc Sami
- Động từ tiếng Bắc Sami bất quy tắc
