Bước tới nội dung

leavening

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

  • IPA: /ˈlɛ.və.niɳ/

Động từ

leavening

  1. hiện tại phân từ của leaven

Chia động từ

Danh từ

leavening /ˈlɛ.və.niɳ/

  1. Sự làm lên men.
  2. Sự làm cho thấmthay đổi.

Tham khảo