liquid
Giao diện
Xem thêm: líquid
Tiếng Anh
Cách phát âm
Tính từ
liquid /ˈlɪ.kwəd/
- Lỏng.
- Trong trẻo, trong sáng.
- Dịu dàng, êm dịu, du dương.
- liquid voice — tiếng nói dịu dàng
- Không vững, hay thay đổi.
- liquid principles — những nguyên tắc không vững vàng
- liquid opinion — ý kiến hay thay đổi
- (Ngôn ngữ học) (thuộc) âm nước.
Thành ngữ
Danh từ
liquid /ˈlɪ.kwəd/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “liquid”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)