liste
Giao diện
Tiếng Pháp

Cách phát âm
- IPA: /list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liste /list/ |
listes /list/ |
liste gc /list/
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| liste /list/ |
listes /list/ |
liste gc /list/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “liste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | liste | lista, listen |
| Số nhiều | lister | listene |
liste gđc
- Danh sách.
- en liste over alle medlemmene Partiet stiller liste i alle fylker ved kommende valg.
- å stå først på listen — Đứng đầu trong danh sách.
Từ dẫn xuất
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “liste”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)