local
Giao diện
Tiếng Anh

Cách phát âm
- IPA: /ˈloʊ.kəl/
| [ˈloʊ.kəl] |
Tính từ
local /ˈloʊ.kəl/
- Địa phương.
- local authorities — nhà đương cục địa phương
- local time — giờ địa phương
- local colour — (văn học) màu sắc địa phương
- local government — chính quyền địa phương
- Bộ phận, cục bộ.
- local war — chiến tranh cục bộ
- (Toán học) (thuộc) quỹ tích.
Danh từ
local /ˈloʊ.kəl/
- Người dân địa phương; người làm nghề tự do ở địa phương; người giảng đạo ở địa phương.
- Tin tức địa phương.
- Xe lửa địa phương.
- Tem địa phương.
- Đội thể thao (bóng đá, bóng chuyền... ) địa phương.
- (Số nhiều) Kỳ thi địa phương.
- (Thông tục) Trụ sở, công quán.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “local”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Pháp
Cách phát âm
- IPA: /lɔ.kal/
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | local /lɔ.kal/ |
locaux /lɔ.kɔ/ |
| Giống cái | locale /lɔ.kal/ |
locales /lɔ.kal/ |
local /lɔ.kal/
- Địa phương, cục bộ.
- Les coutumes locales — phong tục địa phương
- Guerre locale — chiến tranh cục bộ
- Anesthésie locale — (y học) gây tê cục bộ
Danh từ
| Số ít | Số nhiều |
|---|---|
| local /lɔ.kal/ |
locaux /lɔ.kɔ/ |
local gđ /lɔ.kal/
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “local”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)