local

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới: dẫn lái, tìm

Tiếng Anh[sửa]

local

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

local /ˈloʊ.kəl/

  1. Địa phương.
    local authorities — nhà đương cục địa phương
    local time — giờ địa phương
    local colour — (văn học) màu sắc địa phương
    local government — chính quyền địa phương
  2. Bộ phận, cục bộ.
    local war — chiến tranh cục bộ
  3. (Toán học) (thuộc) quỹ tích.

Danh từ[sửa]

local /ˈloʊ.kəl/

  1. Người dân địa phương; người làm nghề tự dođịa phương; người giảng đạođịa phương.
  2. Tin tức địa phương.
  3. Xe lửa địa phương.
  4. Tem địa phương.
  5. Đội thể thao (bóng đá, bóng chuyền... ) địa phương.
  6. (Số nhiều) Kỳ thi địa phương.
  7. (Thông tục) Trụ sở, công quán.

Tham khảo[sửa]

Tiếng Pháp[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Tính từ[sửa]

Số ít Số nhiều
Giống đực local
/lɔ.kal/
locaux
/lɔ.kɔ/
Giống cái locale
/lɔ.kal/
locales
/lɔ.kal/

local /lɔ.kal/

  1. Địa phương, cục bộ.
    Les coutumes locales — phong tục địa phương
    Guerre locale — chiến tranh cục bộ
    Anesthésie locale — (y học) gây tê cục bộ

Danh từ[sửa]

Số ít Số nhiều
local
/lɔ.kal/
locaux
/lɔ.kɔ/

local /lɔ.kal/

  1. Nhà, phòng.
    Un local aéré — một phòng thoáng khí
    Local d’affaires — phòng giao dịch
    Local frigorifique — phòng lạnh
    Local d’habitation — phòng ở
  2. Trụ sở.
    Local d’une société — trụ sở một hội

Tham khảo[sửa]