Bước tới nội dung

mete

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Cách phát âm

Hoa Kỳ

Danh từ

mete /ˈmit/

  1. Giới bạn, biên giới, bờ cõi.

Ngoại động từ

mete ngoại động từ /ˈmit/

  1. (Văn học) ; (thơ ca) đo.
  2. (+ out) Cho, chia, phân phát, phân phối.

Chia động từ

Tham khảo