mew

Từ điển mở Wiktionary
Jump to navigation Jump to search

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

mew /ˈmjuː/

  1. (Thơ ca) Mòng biển ((cũng) sea mew).
  2. Chuồng (cho chim ưng đang thay lông).
  3. (Từ mỹ,nghĩa mỹ) Nơi bí mật, hang ổ.

Ngoại động từ[sửa]

mew ngoại động từ /ˈmjuː/

  1. Nhốt (chim ưng) vào chuồng.
  2. (+ up) Nhốt, giam.
    to mew someone up — giam ai lại

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

mew /ˈmjuː/

  1. Meo meo (tiếng mèo kêu).

Tham khảo[sửa]