milling

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

milling

Động từ[sửa]

milling

  1. Phân từ hiện tại và hiện tại tiếp diễn của mill.

Chia động từ[sửa]

Danh từ[sửa]

milling

  1. Sự xay, sự nghiền, sự cán.
  2. Sự khía cạnh; sự làm gờ (đồng tiền).
  3. (Từ lóng) Sự giâ, sự đánh, sự tẩn.

Tham khảo[sửa]