milt
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /ˈmɪɫt/
Từ nguyên
Từ tiếng Anh cổ milte.
Danh từ
milt (số nhiều milts) /ˈmɪɫt/
Đồng nghĩa
- tinh dịch cá
Ngoại động từ
milt ngoại động từ /ˈmɪɫt/
Chia động từ
Bảng chia động từ của milt
| Dạng không chỉ ngôi | ||||||
|---|---|---|---|---|---|---|
| Động từ nguyên mẫu | to milt | |||||
| Phân từ hiện tại | milting | |||||
| Phân từ quá khứ | milted | |||||
| Dạng chỉ ngôi | ||||||
| số | ít | nhiều | ||||
| ngôi | thứ nhất | thứ hai | thứ ba | thứ nhất | thứ hai | thứ ba |
| Lối trình bày | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | milt | milt hoặc miltest¹ | milts hoặc milteth¹ | milt | milt | milt |
| Quá khứ | milted | milted hoặc miltedst¹ | milted | milted | milted | milted |
| Tương lai | will/shall² milt | will/shall milt hoặc wilt/shalt¹ milt | will/shall milt | will/shall milt | will/shall milt | will/shall milt |
| Lối cầu khẩn | I | you/thou¹ | he/she/it/one | we | you/ye¹ | they |
| Hiện tại | milt | milt hoặc miltest¹ | milt | milt | milt | milt |
| Quá khứ | milted | milted | milted | milted | milted | milted |
| Tương lai | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt | were to milt hoặc should milt |
| Lối mệnh lệnh | — | you/thou¹ | — | we | you/ye¹ | — |
| Hiện tại | — | milt | — | let’s milt | milt | — |
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “milt”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Đan Mạch
[sửa]Danh từ
milt
- (Giải phẫu) Lá lách.
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | milten | milt |
| Số nhiều | miltene | milter |
milt gđ
- (Giải phẫu) Lá lách.