misconduct
Giao diện
Tiếng Anh
Cách phát âm
- IPA: /.ˈkɑːn.ˌdəkt/
Danh từ
misconduct /.ˈkɑːn.ˌdəkt/
- Đạo đức xấu, hạnh kiểm xấu.
- Tội ngoại tình, tội thông gian.
- Sự quản lý kém.
Ngoại động từ
misconduct ngoại động từ /.ˈkɑːn.ˌdəkt/
- Phó từ cư xử xấu, ăn ở bậy bạ.
- Phạm tội ngoại tình với, thông gian với.
- Quản lý kém.
- to misconduct one's bnusiness — quản lý kém công việc của mình
Chia động từ
misconduct
- Cách chia động từ cổ.
- Thường nói will; chỉ nói shall để nhấn mạnh. Ngày xưa, ở ngôi thứ nhất, thường nói shall và chỉ nói will để nhấn mạnh.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “misconduct”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)